Quản lý
Hiệu suất đội
⌘K
Hiệu suất đội
Tasks
–
Done
–
On-time%
–
Overdue
–
Avg cycle
–
US done
–
Bảng xếp hạng
| # | Tên | Assigned | Done | Overdue | Done% | On-time% | Cycle | Update% | Dời deadline |
Score | Ngâm |
|---|
Velocity theo tuần (T2–T6)
Phân bố trạng thái (Tasks)
Sắp / đã overdue
Tasks · 3 ngày tới| ID | Task | US | Project | Assignees | Target | Trạng thái |
|---|
Tổng
–
Done
–
Blocked
–
Completion rate
–
User Stories
Click → detail tasks con · sort: completion% desc| ID | Name | Project | Progress | Tasks | Assignees | Status | Target | Trạng thái |
|---|
📅 Daily Check
| Tên | Hôm nay | 7 ngày | Last update | Đang làm | Stale ≥3d | Update rate (2w) | Flag |
|---|
Activity Heatmap — 30 ngày
ít
nhiều
⚠️ Thiếu deadline — cần điền để tính on-time%
| ID | Issue | Type | Project | Parent | Assignees | Mở bao lâu |
|---|
Tổng modules
–
In progress
–
At risk
–
Completed
–
Modules — Release Readiness
Click → drawer chi tiết · sort: target_date ASC| Module | Project | Release | Trạng thái | Còn | Tasks | Progress | Overdue | Status |
|---|
Cycles — Sprints
Click → burndown + workload · sort: start_date DESC| Sprint | Project | Thời gian | Tasks | Progress | Overdue | Modules | Status |
|---|
Báo cáo tuần
Thống kê số lượng hoàn thành trong tuần| Tên | Tasks Done | US Done | Modules Delivered | On-time% (tuần) |
|---|
👥 Toàn bộ thành viên
Sort score DESC · không đánh rank · click row → chi tiết + sửa note/badge| Tên | Score | On-time% | Cycle | Done | US/Req | Modules | Badge PM | Note PM |
|---|
📖 Hướng dẫn đọc chỉ số
Giải thích cách tính và ý nghĩa từng chỉ số trong dashboard. Click vào tiêu đề để mở/đóng.
🗂️ Khối lượng công việc ▶
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách tính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Total Assigned | Tổng số task được giao | Đếm task có tên bạn | 10 tasks |
| Completed | Số task đã hoàn thành | Task ở state group "completed" | 7 tasks |
| In Progress | Đang làm | state group = "started" | 2 tasks |
| Overdue Pending | Quá hạn chưa xong | target_date < hôm nay, state != completed | 1 task |
| Completion Rate | Tỉ lệ hoàn thành | Completed ÷ (Total − Cancelled) × 100 | 7÷9 = 78% |
⏱️ Thời gian & Deadline ▶
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách tính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| On-time Rate (thực tế) | % task nộp đúng hạn theo deadline gốc | Done ≤ original_target_date ÷ tổng task có deadline × 100 | 6÷8 = 75% |
| On-time Rate (hiện tại) | % nộp đúng theo target_date hiện tại (có thể đã dời) | Done đúng hạn ÷ TỔNG task Done × 100 (Done trễ hoặc thiếu deadline đều bị trừ) | 7÷10 = 70% |
| Late Completed | Task nộp trễ (theo deadline gốc) | Done sau original_target_date | 2 tasks |
| Reopen Count 🔁 | Số lần task bị mở lại | Activity chuyển từ completed → state khác | 3 lần |
| Deadline Shift | Số lần dời target_date ra xa | Activity target_date có new > old | 2 lần |
| ⚡ Last-minute Shift | Dời deadline sát ngày hết hạn | Dời khi còn ≤ 2 ngày trước deadline cũ | 1 lần ⚠️ |
⚠️ On-time Rate tính trên TẤT CẢ task đã Done trong kỳ. Task Done mà không điền target_date sẽ bị tính là trễ (trừ điểm) → bắt buộc điền deadline.
Nếu "On-time Rate hiện tại" cao hơn "thực tế" nhiều → có khả năng deadline bị dời để tránh tính trễ. PM xem cột "Dời deadline" trong leaderboard.
Nếu task bị Done rồi Reopen, lần Done cuối cùng mới được dùng để tính on-time.
Nếu "On-time Rate hiện tại" cao hơn "thực tế" nhiều → có khả năng deadline bị dời để tránh tính trễ. PM xem cột "Dời deadline" trong leaderboard.
Nếu task bị Done rồi Reopen, lần Done cuối cùng mới được dùng để tính on-time.
🎯 Chống ngâm task ▶
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách tính | Ngưỡng tốt |
|---|---|---|---|
| Avg Time to Start | Bao lâu bắt đầu sau khi được giao | Ngày từ created_at → state chuyển "started" | càng nhỏ càng tốt |
| Avg Cycle Time | Thời gian thực sự làm task | Ngày từ "started" → "completed" | phụ thuộc độ phức tạp |
| Last-minute Rate | % task Done sát deadline | Task Done trong 2 ngày cuối ÷ tổng task Done có deadline | < 30% |
| Todo Age | Task chờ lâu chưa bắt đầu | Avg ngày task ở state Todo/Backlog | < 3 ngày |
💡 Last-minute Rate cao không phải là làm nhanh — thường là dấu hiệu ngâm task đến phút cuối mới làm gấp, dễ sai sót.
📈 Xu hướng & Velocity ▶
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách tính |
|---|---|---|
| Weekly Velocity | Số task Done mỗi tuần làm việc (T2–T6) | Đếm task Done trong 4 tuần gần nhất |
| Baseline (đường cam) | Trung bình velocity 4 tuần | AVG(velocity 4 tuần) — đường tham chiếu trên biểu đồ |
| Monthly Completed | Tổng task xong trong tháng | Đếm task Done trong tháng được chọn |
Cách đọc biểu đồ Velocity:
- Mỗi bar = 1 tuần, label rõ:
T2 02/06 → T6 06/06 - Bar trên đường cam = tuần tốt hơn trung bình của chính mình
- Bar dưới đường cam (cam, < 70% baseline) → xem nguyên nhân (nghỉ lễ? task lớn chưa Done?)
- Không có ngưỡng tuyệt đối — baseline mỗi người khác nhau tùy độ phức tạp công việc
- Tăng 3 tuần liên tiếp → 🎉 tốt. Giảm 3 tuần liên tiếp → 📉 cần xem xét
Velocity thấp 1 tuần không có nghĩa là xấu — có thể tuần đó nhiều ngày nghỉ hoặc đang làm task lớn chưa Done. Nhìn xu hướng 4 tuần mới có ý nghĩa.
📅 Daily Update ▶
Theo dõi cập nhật tiến độ hàng ngày trên Plane — comment, đổi state, edit description... bất kỳ thao tác nào cũng tính.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Ngưỡng |
|---|---|---|
| Last Activity | Lần cập nhật cuối | — |
| Days Since Update | Số ngày im lặng | 🟢 ≤1 / 🟡 2 / 🔴 ≥3 |
| Daily Update Rate | Tần suất update | Ngày có activity ÷ ngày làm việc T2–T6 × 100 (2 tuần) |
| Active Today | Hôm nay có update chưa | ✓ / ✗ |
ℹ️ Chỉ số này không đo chất lượng công việc, chỉ đo sự minh bạch — giúp PM nắm tiến độ mà không cần họp liên tục.
🗃️ US & Requirement Progress ▶
- User Story (US): Tính năng/yêu cầu lớn, chia nhỏ thành nhiều Task.
- Requirement: Phân tích yêu cầu, cũng chứa các Task bên trong.
- US/Req được coi là hoàn thành khi tất cả Tasks con đều Done.
- Phần trăm tiến độ = Tasks con Done ÷ Tổng Tasks con × 100.
- Phân loại theo label:
user story/requirement(case-insensitive).
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| 🟢 Done | Tất cả task con đã completed |
| 🔵 In Progress | Có ít nhất 1 task đang làm |
| 🛑 Blocked | Có task con quá hạn chưa xong |
| ⬜ Not Started | Chưa task nào bắt đầu |
| ⚠️ No Tasks | Chưa break down thành tasks |
📋 PM Performance (User Story) ▶
PM được đo qua chất lượng quản lý User Story — không phải task code. PM = assignee của US (nếu US không có assignee thì coi là orphan và không tính).
🏗️ Chất lượng kế hoạch
- Missing Deadline % — % US chưa set deadline. Cao → dev không biết khi nào phải xong.
- Missing Tasks % — % US chưa breakdown thành task. Cao → dev không biết làm gì.
- Avg Tasks/US — trung bình số task con mỗi US. Quá ít có thể chưa phân tích kỹ.
🚚 Tiến độ giao hàng
- US On-time Rate — % US hoàn thành đúng deadline. Tính khi task con cuối cùng Done.
- US Blocked — US có ≥1 task con overdue chưa xong. Cần PM can thiệp.
🎯 Chất lượng yêu cầu (đo gián tiếp)
- Avg Reopen Rate — task con bị reopen nhiều → yêu cầu mơ hồ, dev làm xong bị trả lại.
- Deadline Shift % — % task con bị dời deadline → kế hoạch ban đầu không thực tế.
- Scope Change — số US bị thêm task sau khi đã bắt đầu chạy.
⭐ PM Score (0–100)
PM Score = us_on_time_rate × 35%
+ us_completion_rate × 25%
+ (100 − missing_deadline%) × 20%
+ quality_score × 20%
quality_score = max(0, 1 − us_avg_reopen_rate ÷ team_avg_reopen) × 100
Quality so với trung bình team để công bằng — PM có team gặp task khó (reopen nhiều) không bị penalty oan.
⭐ Performance Score ▶
Điểm tổng hợp hàng tháng, thang 0–100. Tính từ 4 chỉ số:
Score = On-time Rate × 30%
+ Completion Rate × 25%
+ Daily Update Rate × 20%
+ Cycle Time Score × 25%
Cycle Time Score = (1 − cycle_time_cá_nhân ÷ cycle_time_trung_bình_team) × 100
So sánh cycle time với trung bình team trong cùng tháng → công bằng giữa task khó/dễ. Nếu team trung bình 5 ngày/task mà bạn 3 ngày → điểm cao hơn.
⚖️ On-time trong Score được "làm mượt" theo số lượng task (Bayesian shrinkage) để công bằng giữa người nhiều/ít task:
Người ít task → rate bị kéo về trung bình team (1–2 task không đủ kết luận); người nhiều task → giữ gần rate thật. Cột "On-time%" trong bảng vẫn hiển thị tỉ lệ thực tế; Score dùng bản đã điều chỉnh.
on_time_score = (đúng_hạn + 5 × tỉ_lệ_team) ÷ (tổng_Done + 5)Người ít task → rate bị kéo về trung bình team (1–2 task không đủ kết luận); người nhiều task → giữ gần rate thật. Cột "On-time%" trong bảng vẫn hiển thị tỉ lệ thực tế; Score dùng bản đã điều chỉnh.